10 kỹ thuật thiết lập mục tiêu hiệu quả để đạt được mục tiêu của bạn

Thông thường, khi đặt mục tiêu, mọi người hy vọng rằng ý chí và cảm hứng là đủ để thành công. Tuy nhiên, sử dụng một công cụ chẳng hạn như kỹ thuật thiết lập mục tiêu, có thể làm được nhiều điều hơn chỉ có động lực hoặc sức mạnh ý chí. Nếu bạn đang hướng tới các mục tiêu trên con đường sự nghiệp hoặc cố gắng đặt ra các mục tiêu hiệu quả hơn trong công việc, hãy xem xét kỹ thuật thiết lập mục tiêu có thể giúp bạn như thế nào. Trong bài viết này, chúng tôi giải thích các kỹ thuật thiết lập mục tiêu là gì và cung cấp 10 kỹ thuật bạn có thể sử dụng để đạt được mục tiêu của mình.

Các kỹ thuật thiết lập mục tiêu là gì?

Kỹ thuật thiết lập mục tiêu là các khuôn khổ bạn có thể sử dụng để phát triển và đạt được mục tiêu. Chúng cung cấp một phương tiện để thiết lập mục tiêu với định hướng và trọng tâm. Một số mô tả các kỹ thuật này như là các kịch bản ta có thể tuân theo khi làm việc hướng tới mục tiêu của mình.

10 loại kỹ thuật thiết lập mục tiêu

Các chuyên gia đã phát triển nhiều kỹ thuật thiết lập mục tiêu, bao gồm:

1. Mục tiêu THÔNG MINH (SMART)

SMART là viết tắt của cụ thể (specific), có thể đo lường được (measurable), có thể đạt được (achievable), thực tế (realistic) và có thời hạn (time-bound). Những mục tiêu này giúp bạn tập trung nỗ lực và mỗi chữ có nghĩa là:

  • Cụ thể: Đảm bảo bạn xác định mục tiêu của mình một cách cẩn thận và rõ ràng. Ví dụ: một mục tiêu có thể là tổ chức, nhưng một mục tiêu cụ thể có thể là tổ chức chỗ làm việc của bạn.
  • Có thể đo lường: Bao gồm điều gì đó trong mục tiêu của bạn mà bạn có thể đo lường, chẳng hạn như mục tiêu sắp xếp bàn làm việc, tủ hồ sơ của bạn trong vòng ba tháng.
  • Có thể đạt được: Tìm mục tiêu mà bạn có khả năng đạt được với lịch trình hiện tại của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn sắp xếp tủ hồ sơ của mình trong tháng này, hãy đảm bảo rằng bạn có đủ thời gian mỗi tuần để dọn dẹp và sắp xếp một trong bốn ngăn kéo.
  • Thực tế: Đảm bảo bạn thực sự có thể đạt được mục tiêu. Ví dụ: chọn tổ chức một khu vực trong không gian làm việc của bạn mỗi tuần, thay vì toàn bộ tủ.
  • Giới hạn thời gian: Đặt mục tiêu của bạn một khung thời gian để bạn có thể lập kế hoạch hướng tới thành công. Ví dụ: nếu bạn dự định hoàn thành việc tổ chức trước ngày đầu tiên của quý tiếp theo, bạn biết khi nào bạn cần hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng để đạt được mục tiêu này.

Đôi khi các mục tiêu THÔNG MINH được mở rộng thành các mục tiêu THÔNG MINH HƠN (SMARTER), trong đó các chữ cái phụ đại diện cho việc đánh giá và điều chỉnh lại. Nếu bạn chọn đặt mục tiêu SMARTER, bạn cũng cần phải xem xét:

Đánh giá (Evaluate): Chọn thời gian thường xuyên để kiểm tra tiến độ mục tiêu của bạn. Ví dụ, hãy kiểm tra hai tuần một lần để chắc chắn rằng bạn đã đạt được tiến bộ trong dự án nhằm đạt được mục tiêu của mình.

Điều chỉnh lại (Readjust): Hãy chuẩn bị để thay đổi kế hoạch của bạn nếu cần. Ví dụ, nếu bạn nhận được các nhiệm vụ yêu cầu làm thêm giờ, hãy linh hoạt và dàn trải dự án của bạn trong tuần.

Đọc thêm bài viết Mục tiêu SMART

2. Mục tiêu CỨNG (HARD)

HARD là viết tắt của chân thành (heartfelt), có hoạt ảnh (animated), bắt buộc (required) và khó (difficult). Mỗi từ có nghĩa là:

  • Chân thành: Nếu bạn muốn học một kỹ năng mới, hãy tưởng tượng niềm tự hào khi có một kỹ năng mới. Sau đó, kết nối niềm tự hào đó với mục tiêu và sử dụng cảm xúc đó làm động lực học tập.
  • Có hoạt ảnh: Hình dung việc đạt được mục tiêu của bạn trông như thế nào. Kết hợp mọi giác quan mà bạn có thể và tưởng tượng nó sẽ phát ra âm thanh, cảm giác, mùi hoặc thậm chí là vị như thế nào để bạn có thể nhớ lại cảm giác mỗi khi nghĩ về mục tiêu của mình.
  • Bắt buộc: Nếu có thể, hãy kết nối mục tiêu của bạn với điều gì đó cần thiết cho bạn. Ví dụ, nếu bạn muốn học cách nói trước đám đông, hãy tình nguyện trình bày điều gì đó thay mặt công ty của bạn, vì nhiệm vụ này có thể thúc đẩy bạn tiếp tục làm việc theo mục tiêu của mình.
  • Khó: Đặt ra mục tiêu thách thức bạn. Bằng cách này, bạn sẽ cảm thấy mãn nguyện khi hoàn thành.

3. Mục tiêu WOOP

WOOP là viết tắt của điều ước wish), kết quả (outcome), trở ngại (obstacle) và kế hoạch (plan). Một số người coi đây là một kỹ thuật đặc biệt hữu ích để ngăn chặn một thói quen mà bạn có thể không còn muốn nữa. Các bước bao gồm:

  • Điều ước: Hãy chắc chắn rằng điều ước của bạn sẽ gây hứng thú cho bạn. Hãy tưởng tượng loại mục tiêu bạn mong muốn và gắn cảm giác tích cực với mục tiêu bạn muốn.
  • Kết quả: Hãy tưởng tượng kết quả tốt nhất có thể của việc đạt được mục tiêu của bạn. Hãy nghĩ xem bạn sẽ cảm thấy thế nào nếu điều này xảy ra và hình dung nó càng chi tiết càng tốt.
  • Trở ngại: Xem xét điều gì có thể ngăn cản bạn hoặc làm bạn chậm thành công. Ví dụ: giả sử bạn muốn học cách tăng tốc quy trình làm việc của mình, nhưng bạn đánh máy chậm và điều này khiến bạn làm việc với tốc độ chậm hơn.
  • Lập kế hoạch: Tìm giải pháp cho bất kỳ trở ngại nào có thể cản trở mục tiêu của bạn. Nếu bạn có tốc độ gõ chậm, bạn có thể luyện gõ bằng cách gõ bằng phần mềm hoặc trang web có mục đích cải thiện tốc độ gõ.

4. Mục tiêu OKR

OKR là viết tắt của các mục tiêu (objectives) và kết quả chính (key results). Loại mục tiêu này thường gặp ở những người quản lý muốn đặt ra những mục tiêu có thể ảnh hưởng đến toàn bộ công ty. Các mục tiêu OKR cũng hữu ích cho những nhóm lớn người cần làm việc cùng nhau để hướng tới một mục tiêu lớn hơn. Để đặt mục tiêu OKR, hãy chọn mục tiêu bạn muốn đạt được, chẳng hạn như tiếp cận 2.000 khách hàng mới vào cuối năm. Sau đó, xác định các bước có thể giúp bạn đạt được mục tiêu.

Nếu bạn muốn có 2.000 khách hàng mới vào cuối năm, bạn có thể xem xét một chương trình tiếp cận mạng xã hội, có nghĩa là bạn có thể cần thuê một người nào đó để hoàn thành việc này, đào tạo nhân viên hiện tại hoặc tìm nhân viên có thể đã được đào tạo về lĩnh vực này. Đặt mục tiêu cụ thể cho việc tiếp cận mạng xã hội có thể giúp bạn đạt được mục tiêu lớn hơn là 2.000 khách hàng mới. Đánh giá và đánh giá lại các mục tiêu nhỏ hơn của bạn nếu cần.

5. Mục tiêu vi mô

Thay vì đặt một mục tiêu lớn, bạn có thể đặt nhiều mục tiêu nhỏ hơn có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tổng quát. Ví dụ: một nhóm bán hàng có thể sử dụng hình ảnh trình bày trực quan về mục tiêu mở rộng của họ, chẳng hạn như “biểu đồ nhiệt kế” đạt 100.000 đô la. Khi họ tô màu cho từng mục tiêu nhỏ hơn mà họ đạt được, có thể là doanh số 5.000 đô la, mọi người tham gia có thể thấy họ đang tiến gần hơn đến mục tiêu dài hạn như thế nào.

Có những mục tiêu nhỏ hơn và có thể đạt được có thể giúp bạn duy trì động lực và nhắc nhở bạn về những tiến bộ bạn đã đạt được. Cân nhắc việc tự thưởng cho bản thân khi đạt được những mục tiêu nhỏ và kiểm tra tiến độ của bạn thường xuyên.

6. Mục tiêu đi ngược

Loại kỹ thuật thiết lập mục tiêu này liên quan đến việc sử dụng mục tiêu của bạn để giúp bạn quyết định những bước nào có thể giúp bạn đạt được mục tiêu đó. Ví dụ: nếu bạn muốn một chương trình khuyến mại, hãy nghĩ xem chương trình khuyến mại đó có thể liên quan đến những gì. Có lẽ việc thăng chức cần phải có bằng thạc sĩ. Bởi vì bạn chỉ có bằng cử nhân, điều này liên quan đến việc hoàn thành hai năm học tại một trường đại học. Trước khi bạn có thể làm điều đó, bạn cần được chấp nhận vào một trường đại học, nơi yêu cầu điểm GRE cao, vì vậy trước tiên bạn cần phải học và thi GRE.

Bằng cách làm việc lùi lại, bạn có thể đạt được một mục tiêu lớn và làm cho nó dễ đạt được hơn. Điều này cũng có thể hữu ích cho những người không chắc chắn về mục tiêu họ muốn. Họ chỉ đơn giản là biết loại tương lai mà họ muốn. Sử dụng kỹ thuật này cho phép họ chuyển tầm nhìn đó thành các mục tiêu có thể đo lường được.

7. Mục tiêu dựa trên giá trị

Các mục tiêu có thể dễ dàng đạt được hơn nếu chúng phù hợp với các giá trị quan trọng đối với bạn. Ví dụ, nếu bạn tiếp tục đến nơi làm việc muộn, nhưng bạn coi trách nhiệm là một giá trị quan trọng, hãy đặt mục tiêu đến đúng giờ và nhắc nhở bản thân rằng việc này là cần thiết. Nếu bạn muốn chịu trách nhiệm và cho người khác thấy rằng trách nhiệm là có giá trị, thì điều này có thể thúc đẩy bạn hoàn thành mục tiêu này.

8. Năm nguyên tắc thiết lập mục tiêu của Locke và Latham

Locke và Latham đã phát triển một kỹ thuật thiết lập mục tiêu giúp người lập mục tiêu thành công. Mỗi phần của kỹ thuật thiết lập mục tiêu giúp bạn đặt mục tiêu hiệu quả hơn và đạt được tiến bộ trong việc hoàn thành mục tiêu đó. Các nguyên tắc bao gồm:

  • Rõ ràng: Đặt mục tiêu rõ ràng mà bạn có thể đo lường và hiểu được. Làm như vậy giúp bạn đạt được mục tiêu và biết khi nào bạn đã thành công, điều này có thể cải thiện động lực.
  • Thách thức: Đảm bảo rằng mục tiêu của bạn cần nỗ lực để hoàn thành. Thay vì đặt mục tiêu tham dự một hội thảo về lãnh đạo trong năm nay, hãy đặt mục tiêu tham dự một hội thảo mỗi tháng, bởi vì một nhiệm vụ khó khăn sẽ cung cấp thêm động lực.
  • Cam kết: Tìm một mục tiêu mà bạn muốn hoàn thành. Bạn càng cam kết đạt được mục tiêu, bạn càng có nhiều khả năng hoàn thành nó.
  • Phản hồi: Kiểm tra mục tiêu của bạn thường xuyên và nhận phản hồi liên tục. Nếu bạn có thể yêu cầu người khác cung cấp phản hồi, điều này có thể giúp ích nhiều hơn và khuyến khích bạn tiếp tục hoàn thành mục tiêu của mình.
  • Độ phức tạp của nhiệm vụ: Hãy chắc chắn rằng mục tiêu của bạn không nằm ngoài khả năng hoàn thành của bạn. Ví dụ, nếu bạn không biết cách lập trình nhưng biết nó sẽ giúp ích cho sự nghiệp của bạn trong việc học, thay vì đặt mục tiêu học mọi ngôn ngữ lập trình ngoài kia, hãy chọn một ngôn ngữ và hướng tới việc trở nên thành thạo ngôn ngữ đó.

9. Mục tiêu một từ

Kỹ thuật này nhấn mạnh sự đơn giản. Tìm một từ mô tả mục tiêu của bạn và sử dụng từ đó làm động lực cho bạn. Điều này cho phép bạn tìm thấy một mục tiêu đáng nhớ và đơn giản, có thể giúp những người lập mục tiêu mới tìm thấy điều gì đó có thể đạt được và có thể làm được đối với họ. Ví dụ: nếu bạn muốn tăng hạn ngạch bán hàng cá nhân của mình, có lẽ mục tiêu một từ của bạn có thể là bán hoặc kết nối, vì bạn có thể muốn kết nối với các địa chỉ liên hệ mới và cũ để có nhiều cơ hội hơn.

10. Mục tiêu trực quan

Một số người cảm thấy dễ dàng hơn khi sử dụng các hình ảnh thể hiện mục tiêu của họ. Hãy tưởng tượng mục tiêu của bạn trông như thế nào và tìm một bức tranh đại diện cho mục tiêu đó. Đặt hình ảnh của bạn ở nơi bạn có thể bắt gặp chúng mỗi ngày, chẳng hạn như gương trong phòng tắm hoặc bảng điều khiển xe hơi của bạn. Sử dụng hình ảnh làm nền cho máy tính để bàn hoặc điện thoại của bạn. Tìm một câu trích dẫn liên quan đến nó và dán nó vào màn hình của bạn. Mỗi lần bạn nhìn thấy hình ảnh, hãy nhắc nhở bản thân về mục tiêu hoặc lý do bạn đạt được mục tiêu đó.


Nguồn: https://www.indeed.com/career-advice/career-development/goal-setting-techniques
Vân Anh dịch, biên tập và trình bày

Vân Anh Nguyễn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Lên đầu trang